biệt thị
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ thái độ tôn trọng, quý mến đặc biệt dành cho ai đó: Hành động thể hiện sự coi trọng, đối xử một cách ưu ái và có phần khác biệt so với thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy luôn biệt thị những người có công với đất nước. (Ông ấy luôn tỏ lòng tôn trọng đặc biệt với những người có công với đất nước.)
- Trong văn hóa truyền thống, chúng ta cần biệt thị người cao tuổi. (Trong văn hóa truyền thống, chúng ta cần đối xử một cách tôn kính đặc biệt với người cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "biệt thị ai đó": dành sự quan tâm, tôn trọng đặc biệt cho một đối tượng cụ thể.
- Vị giáo sư ấy rất được học trò biệt thị vì sự uyên bác và nhân cách. (Vị giáo sư ấy rất được học trò kính trọng một cách đặc biệt vì sự uyên bác và nhân cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Tôn trọng (động từ): có thái độ đề cao, coi trọng người khác. (Từ này phổ biến và có nghĩa rộng hơn "biệt thị").
- Kính trọng (động từ): tôn trọng một cách thành kính, thường dùng với người trên, bề trên.
- Ưu ái (động từ): yêu mến và dành cho sự ưu tiên, thiên vị hơn. (Có thể mang sắc thái thiên vị, trong khi "biệt thị" nhấn mạnh sự coi trọng khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Trọng vọng: coi trọng và mong mỏi.
- Đặc cách đối đãi: đối xử theo cách đặc biệt, có phần khác biệt.
Lưu ý
- "Biệt thị" là một từ Hán Việt ít được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Cần phân biệt với từ "biệt thự" (danh từ) chỉ một loại nhà ở sang trọng, riêng biệt. Hai từ này hoàn toàn khác nhau về nghĩa.